advantage

Nghĩa

  • n. sự thuận lợi
  • n. lợi thế
  • v. có lợi cho

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the quality of having a superior or more favorable position
  • n. (tennis) first point scored after deuce
  • n. benefit resulting from some event or action
  • v. give an advantage to

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
advantaged
Hiện tại phân từ
advantaging
Quá khứ đơn
advantaged
Ngôi thứ ba số ít
advantages

Câu ví dụ

  1. n. sự thuận lợi

    Living near the city center gives you the advantage of easy access to public transport.

    Sống gần trung tâm thành phố mang lại cho bạn sự thuận lợi trong việc tiếp cận giao thông công cộng.

  2. n. lợi thế

    Her good communication skills gave her a strong advantage over other job candidates.

    Kỹ năng giao tiếp tốt đã mang lại cho cô ấy một lợi thế lớn so với các ứng viên xin việc khác.

  3. v. có lợi cho

    The new tax policy is designed to advantage small businesses and local startups.

    Chính sách thuế mới được thiết kế để có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ và công ty khởi nghiệp địa phương.