captain

Nghĩa

  • n. thuyền trưởng
  • n. đội trưởng
  • n. đại tá hải quân
  • n. người chỉ huy
  • v. chỉ huy
  • v. làm đội trưởng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an officer holding a rank below a major but above a lieutenant
  • n. the naval officer in command of a military ship
  • n. a policeman in charge of a precinct
  • n. the leader of a group of people

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
captained
Quá khứ phân từ
captained
Hiện tại phân từ
captaining
Ngôi thứ ba số ít
captains

Câu ví dụ

  1. n. thuyền trưởng

    The captain ordered the crew to prepare the ship for the upcoming storm.

    Thuyền trưởng đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn chuẩn bị tàu để ứng phó với cơn bão sắp tới.

  2. n. đội trưởng

    As the team captain, she always encourages her teammates during difficult matches.

    Với tư cách là đội trưởng, cô ấy luôn cổ vũ các đồng đội trong những trận đấu khó khăn.

  3. n. đại tá hải quân

    He was promoted to captain after serving twenty years in the Navy.

    Ông ấy đã được thăng cấp lên đại tá hải quân sau hai mươi năm phục vụ trong quân ngũ.

  4. n. người chỉ huy

    The rescue team relied on their captain to make quick decisions in the emergency.

    Đội cứu hộ đã trông cậy vào người chỉ huy của họ để đưa ra các quyết định nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp.

  5. v. chỉ huy

    She was chosen to captain the scientific expedition to the Antarctic.

    Cô ấy đã được lựa chọn để chỉ huy chuyến thám hiểm khoa học đến Nam Cực.

  6. v. làm đội trưởng

    He will captain the national football team in the upcoming tournament.

    Anh ấy sẽ làm đội trưởng đội tuyển bóng đá quốc gia trong giải đấu sắp tới.