captain
Nghĩa
- n. thuyền trưởng
- n. đội trưởng
- n. đại tá hải quân
- n. người chỉ huy
- v. chỉ huy
- v. làm đội trưởng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an officer holding a rank below a major but above a lieutenant
- n. the naval officer in command of a military ship
- n. a policeman in charge of a precinct
- n. the leader of a group of people
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- captained
- Quá khứ phân từ
- captained
- Hiện tại phân từ
- captaining
- Ngôi thứ ba số ít
- captains
Câu ví dụ
n. thuyền trưởng
The captain ordered the crew to prepare the ship for the upcoming storm.
Thuyền trưởng đã ra lệnh cho thủy thủ đoàn chuẩn bị tàu để ứng phó với cơn bão sắp tới.
n. đội trưởng
As the team captain, she always encourages her teammates during difficult matches.
Với tư cách là đội trưởng, cô ấy luôn cổ vũ các đồng đội trong những trận đấu khó khăn.
n. đại tá hải quân
He was promoted to captain after serving twenty years in the Navy.
Ông ấy đã được thăng cấp lên đại tá hải quân sau hai mươi năm phục vụ trong quân ngũ.
n. người chỉ huy
The rescue team relied on their captain to make quick decisions in the emergency.
Đội cứu hộ đã trông cậy vào người chỉ huy của họ để đưa ra các quyết định nhanh chóng trong tình huống khẩn cấp.
v. chỉ huy
She was chosen to captain the scientific expedition to the Antarctic.
Cô ấy đã được lựa chọn để chỉ huy chuyến thám hiểm khoa học đến Nam Cực.
v. làm đội trưởng
He will captain the national football team in the upcoming tournament.
Anh ấy sẽ làm đội trưởng đội tuyển bóng đá quốc gia trong giải đấu sắp tới.