limit
Nghĩa
- n. giới hạn, hạn mức
- n. ranh giới
- v. giới hạn, hạn chế
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the greatest possible degree of something
- n. as far as something can go
- n. the boundary of a specific area
- n. the mathematical value toward which a function goes as the independent variable approaches infinity
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- limited
- Ngôi thứ ba số ít
- limits
- Hiện tại phân từ
- limiting
- Quá khứ đơn
- limited
Câu ví dụ
n. giới hạn, hạn mức
The bank set a daily withdrawal limit of $1,000 on my account.
Ngân hàng đã đặt hạn mức rút tiền hằng ngày cho tài khoản của tôi là 1.000 đô la.
n. ranh giới
You shouldn't cross the city limit after midnight without a valid permit.
Bạn không nên đi quá ranh giới thành phố sau nửa đêm nếu không có giấy phép hợp lệ.
v. giới hạn, hạn chế
The doctor advised him to limit his sugar intake to improve his health.
Bác sĩ khuyên anh ấy nên hạn chế lượng đường tiêu thụ để cải thiện sức khỏe.