throw
Nghĩa
- v. ném
- v. quăng
- v. vứt bỏ
- n. cú ném
- n. sự gieo xúc xắc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of throwing (propelling something with a rapid movement of the arm and wrist)
- n. a single chance or instance
- n. the maximum movement available to a pivoted or reciprocating piece by a cam
- n. bedclothes consisting of a lightweight cloth covering (an afghan or bedspread) that is casually thrown over something
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- thrown
- Quá khứ đơn
- threw
- Hiện tại phân từ
- throwing
- Ngôi thứ ba số ít
- throws
Câu ví dụ
v. ném
The pitcher managed to throw the baseball directly to the catcher.
Cầu thủ giao bóng đã ném quả bóng chày trực tiếp đến tay người bắt bóng.
v. quăng
After a long day at work, he usually throws his bag onto the sofa.
Sau một ngày làm việc dài, anh ấy thường quăng cặp sách lên ghế sofa.
v. vứt bỏ
You should throw those old papers away before moving to the new office.
Bạn nên vứt bỏ những tài liệu cũ đó trước khi chuyển sang văn phòng mới.
n. cú ném
His powerful throw helped the team win the final match.
Cú ném đầy uy lực của anh ấy đã giúp cả đội giành chiến thắng trong trận chung kết.
n. sự gieo xúc xắc
You need a six on your next throw to win this board game.
Bạn cần đạt điểm sáu ở lượt gieo xúc xắc tiếp theo để thắng trò chơi này.