throw

Nghĩa

  • v. ném
  • v. quăng
  • v. vứt bỏ
  • n. cú ném
  • n. sự gieo xúc xắc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of throwing (propelling something with a rapid movement of the arm and wrist)
  • n. a single chance or instance
  • n. the maximum movement available to a pivoted or reciprocating piece by a cam
  • n. bedclothes consisting of a lightweight cloth covering (an afghan or bedspread) that is casually thrown over something

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
thrown
Quá khứ đơn
threw
Hiện tại phân từ
throwing
Ngôi thứ ba số ít
throws

Câu ví dụ

  1. v. ném

    The pitcher managed to throw the baseball directly to the catcher.

    Cầu thủ giao bóng đã ném quả bóng chày trực tiếp đến tay người bắt bóng.

  2. v. quăng

    After a long day at work, he usually throws his bag onto the sofa.

    Sau một ngày làm việc dài, anh ấy thường quăng cặp sách lên ghế sofa.

  3. v. vứt bỏ

    You should throw those old papers away before moving to the new office.

    Bạn nên vứt bỏ những tài liệu cũ đó trước khi chuyển sang văn phòng mới.

  4. n. cú ném

    His powerful throw helped the team win the final match.

    Cú ném đầy uy lực của anh ấy đã giúp cả đội giành chiến thắng trong trận chung kết.

  5. n. sự gieo xúc xắc

    You need a six on your next throw to win this board game.

    Bạn cần đạt điểm sáu ở lượt gieo xúc xắc tiếp theo để thắng trò chơi này.