going
Nghĩa
- n. sự ra đi
- n. tiến độ
- n. tình trạng mặt đất
- adj. đang diễn ra
- adj. hiện có
Định nghĩa tiếng Anh
- n. advancing toward a goal
- adj. in full operation
Các dạng của từ
- Số nhiều
- goings
Câu ví dụ
n. sự ra đi
Her unexpected going left a huge void in the hearts of her colleagues.
Sự ra đi đột ngột của cô ấy đã để lại một khoảng trống lớn trong lòng đồng nghiệp.
n. tiến độ
We managed to finish the report early, which was good going for a small team.
Chúng tôi đã hoàn thành báo cáo sớm, đó là một tiến độ rất tốt đối với một nhóm nhỏ.
n. tình trạng mặt đất
The going was very soft after two days of heavy rain, making it hard to hike.
Tình trạng mặt đất rất mềm sau hai ngày mưa lớn, khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn.
adj. đang diễn ra
You should check the going rate for local taxis before you book your trip.
Bạn nên kiểm tra mức giá đang diễn ra của xe taxi địa phương trước khi đặt chuyến đi.
adj. hiện có
This is the best going offer on the market for a new laptop right now.
Đây là ưu đãi hiện có tốt nhất trên thị trường cho một chiếc máy tính xách tay mới vào lúc này.