strong
Nghĩa
- adj. mạnh mẽ, khỏe mạnh
- adj. kiên cường, bền vững
- adj. nồng, đậm
- adv. mạnh mẽ, dữ dội
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having strength or power greater than average or expected
- adj. not faint or feeble
- adj. of verbs not having standard (or regular) inflection
- adj. freshly made or left
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- stronger
- So sánh nhất
- strongest
Câu ví dụ
adj. mạnh mẽ, khỏe mạnh
He exercises every day to keep his body strong and healthy.
Anh ấy tập thể dục mỗi ngày để giữ cho cơ thể khỏe mạnh.
adj. kiên cường, bền vững
She stayed strong and never gave up despite facing many difficulties.
Cô ấy vẫn kiên cường và không bao giờ bỏ cuộc dù gặp nhiều khó khăn.
adj. nồng, đậm
My father prefers strong coffee without any sugar in the morning.
Bố tôi thích uống cà phê đậm không đường vào buổi sáng.
adv. mạnh mẽ, dữ dội
The wind blew strong during the storm, knocking down several trees.
Gió thổi dữ dội trong suốt trận bão, làm quật ngã vài cây xanh.