strong

Nghĩa

  • adj. mạnh mẽ, khỏe mạnh
  • adj. kiên cường, bền vững
  • adj. nồng, đậm
  • adv. mạnh mẽ, dữ dội

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having strength or power greater than average or expected
  • adj. not faint or feeble
  • adj. of verbs not having standard (or regular) inflection
  • adj. freshly made or left

Các dạng của từ

So sánh hơn
stronger
So sánh nhất
strongest

Câu ví dụ

  1. adj. mạnh mẽ, khỏe mạnh

    He exercises every day to keep his body strong and healthy.

    Anh ấy tập thể dục mỗi ngày để giữ cho cơ thể khỏe mạnh.

  2. adj. kiên cường, bền vững

    She stayed strong and never gave up despite facing many difficulties.

    Cô ấy vẫn kiên cường và không bao giờ bỏ cuộc dù gặp nhiều khó khăn.

  3. adj. nồng, đậm

    My father prefers strong coffee without any sugar in the morning.

    Bố tôi thích uống cà phê đậm không đường vào buổi sáng.

  4. adv. mạnh mẽ, dữ dội

    The wind blew strong during the storm, knocking down several trees.

    Gió thổi dữ dội trong suốt trận bão, làm quật ngã vài cây xanh.