offer

Nghĩa

  • v. đề nghị
  • v. cung cấp
  • v. chào giá
  • n. lời đề nghị
  • n. sự hạ giá

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the verbal act of offering
  • n. something offered (as a proposal or bid)
  • v. make available or accessible, provide or furnish
  • v. present for acceptance or rejection

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
offered
Ngôi thứ ba số ít
offers
Hiện tại phân từ
offering
Quá khứ đơn
offered

Câu ví dụ

  1. v. đề nghị

    My colleague offered to help me complete the quarterly report before the deadline.

    Đồng nghiệp của tôi đã đề nghị giúp tôi hoàn thành báo cáo quý trước thời hạn.

  2. v. cung cấp

    The new hotel offers free Wi-Fi and breakfast to all of its guests.

    Khách sạn mới cung cấp Wi-Fi và bữa sáng miễn phí cho tất cả khách lưu trú.

  3. v. chào giá

    They offered $300,000 for the house, but the seller decided to reject it.

    Họ đã chào giá 300.000 đô la cho căn nhà, nhưng người bán đã quyết định từ chối.

  4. n. lời đề nghị

    She received a great job offer from an international company in Singapore.

    Cô ấy đã nhận được một lời đề nghị công việc rất tốt từ một công ty quốc tế ở Singapore.

  5. n. sự hạ giá

    The supermarket has a special offer on fresh fruits this weekend.

    Siêu thị đang có chương trình hạ giá đặc biệt cho trái cây tươi vào cuối tuần này.