continue

Nghĩa

  • v. tiếp tục
  • v. duy trì
  • v. kéo dài

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. continue a certain state, condition, or activity
  • v. continue talking
  • v. keep or maintain in unaltered condition; cause to remain or last
  • v. do something repeatedly and showing no intention to stop

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
continued
Ngôi thứ ba số ít
continues
Quá khứ phân từ
continued
Hiện tại phân từ
continuing

Câu ví dụ

  1. v. tiếp tục

    After taking a short break for lunch, we decided to continue our meeting.

    Sau khi nghỉ giải lao ngắn để ăn trưa, chúng tôi quyết định tiếp tục cuộc họp.

  2. v. duy trì

    The company strives to continue good relationships with all of its customers.

    Công ty nỗ lực duy trì mối quan hệ tốt đẹp với tất cả khách hàng của mình.

  3. v. kéo dài

    Heavy rain is expected to continue throughout the entire weekend.

    Mưa lớn được dự báo là sẽ kéo dài trong suốt cả cuối tuần.