continue
Nghĩa
- v. tiếp tục
- v. duy trì
- v. kéo dài
Định nghĩa tiếng Anh
- v. continue a certain state, condition, or activity
- v. continue talking
- v. keep or maintain in unaltered condition; cause to remain or last
- v. do something repeatedly and showing no intention to stop
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- continued
- Ngôi thứ ba số ít
- continues
- Quá khứ phân từ
- continued
- Hiện tại phân từ
- continuing
Câu ví dụ
v. tiếp tục
After taking a short break for lunch, we decided to continue our meeting.
Sau khi nghỉ giải lao ngắn để ăn trưa, chúng tôi quyết định tiếp tục cuộc họp.
v. duy trì
The company strives to continue good relationships with all of its customers.
Công ty nỗ lực duy trì mối quan hệ tốt đẹp với tất cả khách hàng của mình.
v. kéo dài
Heavy rain is expected to continue throughout the entire weekend.
Mưa lớn được dự báo là sẽ kéo dài trong suốt cả cuối tuần.