sound

Nghĩa

  • n. âm thanh
  • n. eo biển
  • adj. khỏe mạnh
  • adj. hợp lý
  • adj. an toàn
  • v. phát ra âm thanh
  • v. nghe có vẻ
  • v. đo chiều sâu
  • adv. hoàn toàn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the particular auditory effect produced by a given cause
  • n. the subjective sensation of hearing something
  • n. mechanical vibrations transmitted by an elastic medium
  • n. the sudden occurrence of an audible event

Các dạng của từ

Ngôi thứ ba số ít
sounds
Quá khứ đơn
sounded
Hiện tại phân từ
sounding
Quá khứ phân từ
sounded
So sánh hơn
sounder
So sánh nhất
soundest

Câu ví dụ

  1. n. âm thanh

    We heard a strange sound coming from the basement late at night.

    Chúng tôi nghe thấy một âm thanh kỳ lạ phát ra từ dưới tầng hầm lúc nửa đêm.

  2. n. eo biển

    The ferry travels across the sound to connect the two large islands.

    Phà đi qua eo biển để kết nối hai hòn đảo lớn.

  3. adj. khỏe mạnh

    After a thorough medical checkup, the doctor declared that he was in sound health.

    Sau khi kiểm tra y tế toàn diện, bác sĩ tuyên bố ông ấy hoàn toàn khỏe mạnh.

  4. adj. hợp lý

    She gave us some very sound advice on how to save money effectively.

    Cô ấy đã cho chúng tôi một vài lời khuyên rất hợp lý về cách tiết kiệm tiền hiệu quả.

  5. adj. an toàn

    Despite the severe storm, all the animals in the shelter remained safe and sound.

    Dù có cơn bão lớn, tất cả động vật trong khu trú ẩn vẫn bình an và an toàn.

  6. v. phát ra âm thanh

    The alarm will sound immediately if anyone tries to break into the building.

    Chuông báo động sẽ phát ra âm thanh ngay lập tức nếu có ai cố tình đột nhập vào tòa nhà.