site
Nghĩa
- n. địa điểm
- n. vị trí
- n. trang web
- v. đặt tại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the piece of land on which something is located (or is to be located)
- n. physical position in relation to the surroundings
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- sited
- Hiện tại phân từ
- siting
- Quá khứ đơn
- sited
- Ngôi thứ ba số ít
- sites
Câu ví dụ
n. địa điểm
The city council selected a new site for the public library near the park.
Hội đồng thành phố đã chọn một địa điểm mới cho thư viện công cộng ở gần công viên.
n. vị trí
Engineers are inspecting the site of the new bridge to ensure the ground is safe.
Các kỹ sư đang kiểm tra vị trí xây cầu mới để đảm bảo mặt đất an toàn.
n. trang web
You can visit our official site to read more details about the online course.
Bạn có thể truy cập trang web chính thức của chúng tôi để đọc thêm thông tin chi tiết về khóa học trực tuyến.
v. đặt tại
The government decided to site the new hospital in a quiet suburb.
Chính phủ đã quyết định đặt bệnh viện mới tại một khu ngoại ô yên tĩnh.