design
Nghĩa
- n. thiết kế, kiểu dáng
- n. kế hoạch, ý đồ
- v. thiết kế, lên kế hoạch
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of working out the form of something (as by making a sketch or outline or plan)
- n. an arrangement scheme
- n. a decorative or artistic work
- n. a preliminary sketch indicating the plan for something
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- designed
- Quá khứ đơn
- designed
- Hiện tại phân từ
- designing
- Ngôi thứ ba số ít
- designs
Câu ví dụ
n. thiết kế, kiểu dáng
The modern design of this smartphone makes it very comfortable to hold.
Kiểu dáng hiện đại của chiếc điện thoại thông minh này giúp cầm nắm rất thoải mái.
n. kế hoạch, ý đồ
It was never my design to hurt your feelings during the meeting.
Tôi chưa bao giờ có ý đồ làm tổn thương cảm xúc của bạn trong cuộc họp.
v. thiết kế, lên kế hoạch
An experienced architect was hired to design the new community center.
Một kiến trúc sư giàu kinh nghiệm đã được thuê để thiết kế trung tâm cộng đồng mới.