language
Nghĩa
- n. ngôn ngữ
- n. tiếng nói
- n. từ ngữ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a systematic means of communicating by the use of sounds or conventional symbols
- n. the mental faculty or power of vocal communication
Các dạng của từ
- Số nhiều
- languages
Câu ví dụ
n. ngôn ngữ
Learning a foreign language requires a lot of practice and patience.
Học một ngoại ngữ đòi hỏi rất nhiều sự luyện tập và lòng kiên nhẫn.
n. tiếng nói
Art can be a universal language that connects people from different cultures.
Nghệ thuật có thể là một tiếng nói chung kết nối mọi người từ các nền văn hóa khác nhau.
n. từ ngữ
Please avoid using offensive language when speaking to the customers.
Xin vui lòng tránh dùng những từ ngữ thô tục khi nói chuyện với khách hàng.