especially

Nghĩa

  • adv. đặc biệt, nhất là

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. to a distinctly greater extent or degree than is common
  • adv. in a special manner

Câu ví dụ

  1. adv. đặc biệt, nhất là

    I love eating all kinds of fruit, especially mangoes in the summer.

    Tôi thích ăn tất cả các loại trái cây, đặc biệt là xoài vào mùa hè.