sap

Nghĩa

  • n. nhựa cây
  • n. sinh lực
  • n. kẻ ngốc
  • v. làm suy yếu
  • v. đào hào

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a watery solution of sugars, salts, and minerals that circulates through the vascular system of a plant
  • v. excavate the earth beneath

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
sapped
Quá khứ đơn
sapped
Hiện tại phân từ
sapping
Ngôi thứ ba số ít
saps

Câu ví dụ

  1. n. nhựa cây

    Maple sap is collected in the spring to make delicious syrup.

    Nhựa cây phong được thu hoạch vào mùa xuân để làm thành mứt siro thơm ngon.

  2. n. sinh lực

    Her bright smile showed that she was full of sap and enthusiasm.

    Nụ cười rạng rỡ của cô ấy cho thấy cô đang tràn đầy sinh lực và sự nhiệt huyết.

  3. n. kẻ ngốc

    He was a sap to believe that dishonest salesman's promises.

    Anh ta đúng là một kẻ ngốc khi tin vào những lời hứa của người bán hàng gian dối đó.

  4. v. làm suy yếu

    Working late every night will slowly sap your health and energy.

    Làm việc muộn mỗi đêm sẽ dần làm suy yếu sức khỏe và năng lượng của bạn.

  5. v. đào hào

    The soldiers had to sap towards the enemy fort under the cover of night.

    Những người lính phải đào hào tiến về phía đồn địch dưới sự che chở của màn đêm.