sap
Nghĩa
- n. nhựa cây
- n. sinh lực
- n. kẻ ngốc
- v. làm suy yếu
- v. đào hào
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a watery solution of sugars, salts, and minerals that circulates through the vascular system of a plant
- v. excavate the earth beneath
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- sapped
- Quá khứ đơn
- sapped
- Hiện tại phân từ
- sapping
- Ngôi thứ ba số ít
- saps
Câu ví dụ
n. nhựa cây
Maple sap is collected in the spring to make delicious syrup.
Nhựa cây phong được thu hoạch vào mùa xuân để làm thành mứt siro thơm ngon.
n. sinh lực
Her bright smile showed that she was full of sap and enthusiasm.
Nụ cười rạng rỡ của cô ấy cho thấy cô đang tràn đầy sinh lực và sự nhiệt huyết.
n. kẻ ngốc
He was a sap to believe that dishonest salesman's promises.
Anh ta đúng là một kẻ ngốc khi tin vào những lời hứa của người bán hàng gian dối đó.
v. làm suy yếu
Working late every night will slowly sap your health and energy.
Làm việc muộn mỗi đêm sẽ dần làm suy yếu sức khỏe và năng lượng của bạn.
v. đào hào
The soldiers had to sap towards the enemy fort under the cover of night.
Những người lính phải đào hào tiến về phía đồn địch dưới sự che chở của màn đêm.