rightly

Nghĩa

  • adv. đúng đắn, chính đáng, công bằng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. with honesty

Câu ví dụ

  1. adv. đúng đắn, chính đáng, công bằng

    She was rightly proud of her team's hard work and great results.

    Cô ấy hoàn toàn có lý do chính đáng để tự hào về sự chăm chỉ và kết quả tuyệt vời của đội mình.