rightly
Nghĩa
- adv. đúng đắn, chính đáng, công bằng
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. with honesty
Câu ví dụ
adv. đúng đắn, chính đáng, công bằng
She was rightly proud of her team's hard work and great results.
Cô ấy hoàn toàn có lý do chính đáng để tự hào về sự chăm chỉ và kết quả tuyệt vời của đội mình.