stir
Nghĩa
- n. sự khuấy
- n. sự náo động
- n. nhà tù
- v. khuấy
- v. cử động
- v. kích động
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a prominent or sensational but short-lived news event
- n. emotional agitation and excitement
- v. move an implement through
- v. move very slightly
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- stirred
- Hiện tại phân từ
- stirring
- Quá khứ phân từ
- stirred
- Ngôi thứ ba số ít
- stirs
Câu ví dụ
n. sự khuấy
Give the soup a quick stir before adding the salt.
Hãy khuấy nhanh nồi súp một lượt trước khi thêm muối vào.
n. sự náo động
Her unexpected decision to resign caused a huge stir in the company.
Quyết định nghỉ việc đột ngột của cô ấy đã gây ra một sự náo động lớn trong công ty.
n. nhà tù
He spent five years in stir for a crime he didn't commit.
Anh ấy đã bóc lịch năm năm trong nhà tù vì một tội ác mà mình không hề gây ra.
v. khuấy
You need to stir the sauce constantly so it doesn't burn.
Bạn cần khuấy sốt liên tục để nó không bị cháy.
v. cử động
The baby started to stir in her sleep as the room got warmer.
Đứa trẻ bắt đầu cử động trong giấc ngủ khi căn phòng trở nên ấm hơn.
v. kích động
The speech was designed to stir up anger among the workers.
Bài phát biểu được thiết kế nhằm kích động sự tức giận trong lòng các công nhân.