stir

Nghĩa

  • n. sự khuấy
  • n. sự náo động
  • n. nhà tù
  • v. khuấy
  • v. cử động
  • v. kích động

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a prominent or sensational but short-lived news event
  • n. emotional agitation and excitement
  • v. move an implement through
  • v. move very slightly

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
stirred
Hiện tại phân từ
stirring
Quá khứ phân từ
stirred
Ngôi thứ ba số ít
stirs

Câu ví dụ

  1. n. sự khuấy

    Give the soup a quick stir before adding the salt.

    Hãy khuấy nhanh nồi súp một lượt trước khi thêm muối vào.

  2. n. sự náo động

    Her unexpected decision to resign caused a huge stir in the company.

    Quyết định nghỉ việc đột ngột của cô ấy đã gây ra một sự náo động lớn trong công ty.

  3. n. nhà tù

    He spent five years in stir for a crime he didn't commit.

    Anh ấy đã bóc lịch năm năm trong nhà tù vì một tội ác mà mình không hề gây ra.

  4. v. khuấy

    You need to stir the sauce constantly so it doesn't burn.

    Bạn cần khuấy sốt liên tục để nó không bị cháy.

  5. v. cử động

    The baby started to stir in her sleep as the room got warmer.

    Đứa trẻ bắt đầu cử động trong giấc ngủ khi căn phòng trở nên ấm hơn.

  6. v. kích động

    The speech was designed to stir up anger among the workers.

    Bài phát biểu được thiết kế nhằm kích động sự tức giận trong lòng các công nhân.