sandwich

Nghĩa

  • n. bánh mì kẹp
  • n. tấm kẹp
  • v. kẹp vào giữa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. two (or more) slices of bread with a filling between them
  • v. make into a sandwich
  • v. insert or squeeze tightly between two people or objects

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
sandwiched
Hiện tại phân từ
sandwiching
Quá khứ đơn
sandwiched
Ngôi thứ ba số ít
sandwiches

Câu ví dụ

  1. n. bánh mì kẹp

    I usually prepare a chicken sandwich for lunch when I go to work.

    Tôi thường chuẩn bị một phần bánh mì kẹp thịt gà cho bữa trưa khi đi làm.

  2. n. tấm kẹp

    The wall was constructed using a sandwich of two metal sheets and an insulating core.

    Bức tường được xây dựng bằng một tấm kẹp gồm hai lớp kim loại và một lớp lõi cách nhiệt.

  3. v. kẹp vào giữa

    I was sandwiched between two tall passengers on the bus, so I couldn't move easily.

    Tôi bị kẹp vào giữa hai hành khách cao lớn trên xe buýt, nên không thể di chuyển dễ dàng.