sterling
Nghĩa
- n. đồng bảng Anh, bạc chuẩn
- adj. bằng bảng Anh, bằng bạc chuẩn, xuất sắc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. British money; especially the pound sterling as the basic monetary unit of the UK
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sterlings
Câu ví dụ
n. đồng bảng Anh, bạc chuẩn
You can pay for these products in either euros or sterling.
Bạn có thể thanh toán cho các sản phẩm này bằng đồng euro hoặc đồng bảng Anh.
adj. bằng bảng Anh, bằng bạc chuẩn, xuất sắc
The manager praised the young teacher for her sterling performance during her first year.
Người quản lý đã khen ngợi cô giáo trẻ vì thành tích xuất sắc của cô trong năm đầu tiên làm việc.