separation
Nghĩa
- n. sự chia rẽ
- n. sự ly thân
- n. khe hở
- n. sự thôi việc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the state of lacking unity
- n. coming apart
- n. sorting one thing from others
- n. the social act of separating or parting company
Các dạng của từ
- Số nhiều
- separations
Câu ví dụ
n. sự chia rẽ
Political differences caused a deep separation between the two communities.
Những bất đồng về chính trị đã gây ra sự chia rẽ sâu sắc giữa hai cộng đồng.
n. sự ly thân
After years of constant arguing, the couple decided to agree on a legal separation.
Sau nhiều năm cãi vã liên tục, cặp vợ chồng quyết định đi đến thỏa thuận ly thân hợp pháp.
n. khe hở
There was a small separation between the fence panels that allowed light to pass through.
Có một khe hở nhỏ giữa các tấm hàng rào cho phép ánh sáng chiếu qua.
n. sự thôi việc
The human resources department prepared all the necessary documents for his separation from the company.
Bộ phận nhân sự đã chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cần thiết cho sự thôi việc của anh ấy tại công ty.