separation

Nghĩa

  • n. sự chia rẽ
  • n. sự ly thân
  • n. khe hở
  • n. sự thôi việc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the state of lacking unity
  • n. coming apart
  • n. sorting one thing from others
  • n. the social act of separating or parting company

Các dạng của từ

Số nhiều
separations

Câu ví dụ

  1. n. sự chia rẽ

    Political differences caused a deep separation between the two communities.

    Những bất đồng về chính trị đã gây ra sự chia rẽ sâu sắc giữa hai cộng đồng.

  2. n. sự ly thân

    After years of constant arguing, the couple decided to agree on a legal separation.

    Sau nhiều năm cãi vã liên tục, cặp vợ chồng quyết định đi đến thỏa thuận ly thân hợp pháp.

  3. n. khe hở

    There was a small separation between the fence panels that allowed light to pass through.

    Có một khe hở nhỏ giữa các tấm hàng rào cho phép ánh sáng chiếu qua.

  4. n. sự thôi việc

    The human resources department prepared all the necessary documents for his separation from the company.

    Bộ phận nhân sự đã chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cần thiết cho sự thôi việc của anh ấy tại công ty.