skilled
Nghĩa
- adj. lành nghề
- adj. có kỹ năng
- adj. đòi hỏi kỹ năng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having or showing or requiring special skill
Câu ví dụ
adj. lành nghề
The factory is looking for skilled workers to operate the new machinery.
Nhà máy đang tìm kiếm những công nhân lành nghề để vận hành máy móc mới.
adj. có kỹ năng
She is a skilled negotiator who can resolve difficult conflicts easily.
Cô ấy là một người thương lượng có kỹ năng, có thể giải quyết các xung đột gay gắt một cách dễ dàng.
adj. đòi hỏi kỹ năng
Nursing is a skilled job that requires years of training and practice.
Điều dưỡng là một công việc đòi hỏi kỹ năng, cần nhiều năm đào tạo và thực hành.