fortunate

Nghĩa

  • adj. may mắn
  • adj. hạnh phúc

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. having unexpected good fortune
  • adj. supremely favored
  • adj. presaging good fortune

Câu ví dụ

  1. adj. may mắn

    He was fortunate to survive the serious car accident without any major injuries.

    Anh ấy đã rất may mắn khi sống sót sau vụ tai nạn xe hơi nghiêm trọng mà không bị thương nặng.

  2. adj. hạnh phúc

    She feels fortunate to have such a supportive family and loving friends.

    Cô ấy cảm thấy hạnh phúc khi có một gia đình luôn ủng hộ và những người bạn tràn đầy yêu thương.