fortunate
Nghĩa
- adj. may mắn
- adj. hạnh phúc
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having unexpected good fortune
- adj. supremely favored
- adj. presaging good fortune
Câu ví dụ
adj. may mắn
He was fortunate to survive the serious car accident without any major injuries.
Anh ấy đã rất may mắn khi sống sót sau vụ tai nạn xe hơi nghiêm trọng mà không bị thương nặng.
adj. hạnh phúc
She feels fortunate to have such a supportive family and loving friends.
Cô ấy cảm thấy hạnh phúc khi có một gia đình luôn ủng hộ và những người bạn tràn đầy yêu thương.