scrap
Nghĩa
- n. mảnh nhỏ
- n. phế liệu
- n. cuộc ẩu đả
- vt. loại bỏ
- vt. đập vụn
- vi. đánh nhau
- v. loại bỏ
- v. đánh nhau
- adj. nhặt nhạnh
- adj. phế thải
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a small piece of something that is left over after the rest has been used
- v. make into scrap or refuse
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- scrapped
- Hiện tại phân từ
- scrapping
- Quá khứ đơn
- scrapped
- Ngôi thứ ba số ít
- scraps
Câu ví dụ
n. mảnh nhỏ
She wrote her phone number on a scrap of paper and handed it to me.
Cô ấy ghi số điện thoại vào một mảnh giấy nhỏ rồi đưa cho tôi.
n. phế liệu
The old factory was broken down and sold for scrap.
Nhà máy cũ đã bị tháo dỡ và bán dưới dạng phế liệu.
n. cuộc ẩu đả
A brief scrap broke out between two players during the football match.
Một cuộc ẩu đả ngắn đã xảy ra giữa hai cầu thủ trong trận bóng đá.
vt. loại bỏ
The government decided to scrap the plans for the new highway project.
Chính phủ đã quyết định loại bỏ các kế hoạch cho dự án đường cao tốc mới.
vt. đập vụn
Workers will scrap the old machinery into smaller metal pieces for recycling.
Công nhân sẽ đập vụn máy móc cũ thành những mảnh kim loại nhỏ hơn để tái chế.
vi. đánh nhau
The stray dogs often scrap over food in the alley.
Mấy con chó hoang thường xuyên đánh nhau để tranh giành thức ăn trong hẻm.