scrap

Nghĩa

  • n. mảnh nhỏ
  • n. phế liệu
  • n. cuộc ẩu đả
  • vt. loại bỏ
  • vt. đập vụn
  • vi. đánh nhau
  • v. loại bỏ
  • v. đánh nhau
  • adj. nhặt nhạnh
  • adj. phế thải

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a small piece of something that is left over after the rest has been used
  • v. make into scrap or refuse

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
scrapped
Hiện tại phân từ
scrapping
Quá khứ đơn
scrapped
Ngôi thứ ba số ít
scraps

Câu ví dụ

  1. n. mảnh nhỏ

    She wrote her phone number on a scrap of paper and handed it to me.

    Cô ấy ghi số điện thoại vào một mảnh giấy nhỏ rồi đưa cho tôi.

  2. n. phế liệu

    The old factory was broken down and sold for scrap.

    Nhà máy cũ đã bị tháo dỡ và bán dưới dạng phế liệu.

  3. n. cuộc ẩu đả

    A brief scrap broke out between two players during the football match.

    Một cuộc ẩu đả ngắn đã xảy ra giữa hai cầu thủ trong trận bóng đá.

  4. vt. loại bỏ

    The government decided to scrap the plans for the new highway project.

    Chính phủ đã quyết định loại bỏ các kế hoạch cho dự án đường cao tốc mới.

  5. vt. đập vụn

    Workers will scrap the old machinery into smaller metal pieces for recycling.

    Công nhân sẽ đập vụn máy móc cũ thành những mảnh kim loại nhỏ hơn để tái chế.

  6. vi. đánh nhau

    The stray dogs often scrap over food in the alley.

    Mấy con chó hoang thường xuyên đánh nhau để tranh giành thức ăn trong hẻm.