cake
Nghĩa
- n. bánh ngọt
- n. cục, tảng, bánh (xà phòng, bùn)
- v. đóng bánh, đóng cục
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a block of solid substance (such as soap or wax)
- n. baked goods made from or based on a mixture of flour, sugar, eggs, and fat
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- caked
- Hiện tại phân từ
- caking
- Quá khứ đơn
- caked
- Ngôi thứ ba số ít
- cakes
Câu ví dụ
n. bánh ngọt
She baked a delicious chocolate cake for her brother's birthday party.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh ngọt sô-cô-la rất ngon cho buổi tiệc sinh nhật của anh trai mình.
n. cục, tảng, bánh (xà phòng, bùn)
Please put a new cake of soap in the bathroom before the guests arrive.
Làm ơn đặt một bánh xà phòng mới vào nhà tắm trước khi khách đến nhé.
v. đóng bánh, đóng cục
After playing football in the rain, heavy mud began to cake on his boots.
Sau khi chơi bóng đá dưới mưa, bùn dày bắt đầu đóng cục trên đôi giày đấu của anh ấy.