trap
Nghĩa
- n. bẫy
- n. cạm bẫy
- v. sập bẫy
- v. bẫy
- v. bắt giữ
- v. chặn lại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a device in which something (usually an animal) can be caught and penned
- n. drain consisting of a U-shaped section of drainpipe that holds liquid and so prevents a return flow of sewer gas
- n. something (often something deceptively attractive) that catches you unawares
- n. a device to hurl clay pigeons into the air for trapshooters
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- trapped
- Quá khứ đơn
- trapped
- Hiện tại phân từ
- trapping
- Ngôi thứ ba số ít
- traps
Câu ví dụ
n. bẫy
The hunter set a trap in the forest to catch wild rabbits.
Người thợ săn đã đặt một cái bẫy trong rừng để bắt thỏ rừng.
n. cạm bẫy
Young entrepreneurs should be careful to avoid financial traps when starting a business.
Các doanh nhân trẻ nên cẩn trọng để tránh những cạm bẫy tài chính khi bắt đầu khởi nghiệp.
v. sập bẫy
The innocent bird trapped in the net and couldn't fly away.
Chú chim tội nghiệp đã sập bẫy trong lưới và không thể bay đi được.
v. bẫy
The police managed to trap the suspect by spreading false information.
Cảnh sát đã bẫy được nghi phạm bằng cách lan truyền thông tin giả.
v. bắt giữ
Several firefighters were trapped inside the burning building for two hours.
Một vài người lính chữa cháy đã bị bắt giữ lại bên trong tòa nhà đang cháy suốt hai giờ.
v. chặn lại
The thick greenhouse glass traps heat inside to keep the plants warm.
Lớp kính dày của nhà kính giúp chặn nhiệt lại bên trong để giữ ấm cho cây trồng.