slice
Nghĩa
- n. lát mỏng, phần, dao cắt
- v. cắt thành lát, thái mỏng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a share of something
- n. a golf shot that curves to the right for a right-handed golfer
- n. a thin flat piece cut off of some object
- n. a spatula for spreading paint or ink
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- slicing
- Quá khứ đơn
- sliced
- Quá khứ phân từ
- sliced
- Ngôi thứ ba số ít
- slices
Câu ví dụ
n. lát mỏng, phần, dao cắt
Would you like a slice of chocolate cake with your coffee?
Bạn có muốn ăn một lát bánh sô-cô-la cùng với cà phê không?
v. cắt thành lát, thái mỏng
Please slice the tomatoes thinly before putting them into the salad.
Hãy thái mỏng cà chua trước khi cho vào món rau trộn nhé.