starter
Nghĩa
- n. người khởi đầu
- n. người xuất phát, vận động viên
- n. bộ khởi động, đề
- n. món khai vị
- n. men làm bánh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an electric motor for starting an engine
- n. a contestant in a team sport who is in the game at the beginning
- n. the official who signals the beginning of a race or competition
- n. a culture containing yeast or bacteria that is used to start the process of fermentation or souring in making butter or cheese or dough
Các dạng của từ
- Số nhiều
- starters
Câu ví dụ
n. người khởi đầu
As the starter of the community project, she spent months convincing local people to join.
Với tư cách là người khởi đầu dự án cộng đồng, cô ấy đã dành nhiều tháng để thuyết phục người dân địa phương tham gia.
n. người xuất phát, vận động viên
More than five hundred starters lined up at the marathon beginning line this morning.
Hơn năm trăm vận động viên đã xếp hàng tại vạch xuất phát của giải chạy marathon sáng nay.
n. bộ khởi động, đề
My car wouldn't start yesterday because the starter was completely broken.
Xe hỏng bộ khởi động nên hôm qua tôi không thể nổ máy được.
n. món khai vị
We ordered a light soup as a starter before enjoying the main course.
Chúng tôi gọi một bát súp nhẹ làm món khai vị trước khi thưởng thức món chính.
n. men làm bánh
She feeds her sourdough starter every day to keep the yeast active for baking bread.
Cô ấy nuôi men làm bánh mỗi ngày để giữ cho vi khuẩn men luôn hoạt động tốt.