pending

Nghĩa

  • adj. chưa quyết định
  • adj. chờ giải quyết
  • adj. sắp xảy ra
  • adj. nhô ra ngoài
  • prep. trong khi chờ
  • prep. cho đến khi
  • prep. trong lúc
  • prep. trong quá trình

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. awaiting conclusion or confirmation

Câu ví dụ

  1. adj. chưa quyết định

    The final result of the job interview is still pending.

    Kết quả cuối cùng của buổi phỏng vấn xin việc vẫn chưa được quyết định.

  2. adj. chờ giải quyết

    We have several pending customer complaints that need our attention today.

    Chúng tôi có một vài khiếu nại của khách hàng đang chờ giải quyết cần xử lý trong hôm nay.

  3. adj. sắp xảy ra

    The dark clouds in the sky warned us of a pending storm.

    Những đám mây đen trên bầu trời cảnh báo chúng tôi về một cơn bão sắp xảy ra.

  4. adj. nhô ra ngoài

    Be careful not to hit your head on the pending roof of the small hut.

    Hãy cẩn thận kẻo đập đầu vào phần mái nhô ra ngoài của căn chòi nhỏ.

  5. prep. trong khi chờ

    Pending the arrival of the manager, please wait comfortably in the lobby.

    Trong khi chờ quản lý đến, xin vui lòng ngồi đợi thoải mái ở sảnh.

  6. prep. cho đến khi

    The shop will remain closed pending the completion of the repairs.

    Cửa hàng sẽ tiếp tục đóng cửa cho đến khi hoàn thành việc sửa chữa.