resignation
Nghĩa
- n. sự từ chức
- n. đơn xin nghỉ việc
- n. sự an phận, nhẫn xót
Định nghĩa tiếng Anh
- n. acceptance of despair
- n. the act of giving up (a claim or office or possession etc.)
- n. a formal document giving notice of your intention to resign
Các dạng của từ
- Số nhiều
- resignations
Câu ví dụ
n. sự từ chức
The minister announced his resignation after the financial scandal was revealed.
Vị bộ trưởng đã thông báo sự từ chức của mình sau khi bê bối tài chính bị phanh phวย.
n. đơn xin nghỉ việc
She handed in her written resignation to the manager yesterday morning.
Cô ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc bằng văn bản cho quản lý vào sáng qua.
n. sự an phận, nhẫn xót
He accepted the doctor's bad news with a sigh of resignation.
Anh ấy đón nhận tin xấu từ bác sĩ với một tiếng thở dài đầy sự an phận.