slam
Nghĩa
- v. đóng sầm
- v. chỉ trích dữ dội
- n. tiếng đóng sầm
- n. sự chỉ trích
Định nghĩa tiếng Anh
- n. winning all or all but one of the tricks in bridge
- n. the noise made by the forceful impact of two objects
- n. a forceful impact that makes a loud noise
- v. close violently
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- slammed
- Hiện tại phân từ
- slamming
- Quá khứ phân từ
- slammed
- Ngôi thứ ba số ít
- slams
Câu ví dụ
v. đóng sầm
He was so angry that he slammed the door behind him as he left the room.
Anh ấy tức giận đến mức đóng sầm cửa lại phía sau khi rời khỏi phòng.
v. chỉ trích dữ dội
Local newspapers slammed the government for its slow response to the crisis.
Các báo địa phương đã chỉ trích chính phủ dữ dội vì sự phản ứng chậm chạp trước khủng hoảng.
n. tiếng đóng sầm
The loud slam of the window woke everyone up in the middle of the night.
Tiếng đóng sầm rất to của cửa sổ đã làm mọi người tỉnh giấc vào giữa đêm.
n. sự chỉ trích
The manager faced severe slam from the public after his careless statement.
Người quản lý đã phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt từ công chúng sau phát ngôn bất cẩn của mình.