ritual
Nghĩa
- n. nghi thức
- n. nghi lễ
- adj. thuộc nghi lễ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any customary observance or practice
- n. the prescribed procedure for conducting religious ceremonies
- n. stereotyped behavior
- adj. of or relating to or characteristic of religious rituals
Các dạng của từ
- Số nhiều
- rituals
Câu ví dụ
n. nghi thức
Drinking a hot cup of tea every morning has become a relaxing ritual for her.
Uống một tách trà nóng mỗi sáng đã trở thành một nghi thức thư giãn đối với cô ấy.
n. nghi lễ
The wedding ritual was held in a ancient church with the presence of close friends and family.
Nghi lễ đám cưới được tổ chức trong một ngôi thánh đường cổ kính với sự tham dự của gia đình và bạn bè thân thiết.
adj. thuộc nghi lễ
The chief wore special ritual clothes during the annual harvest festival.
Tộc trưởng đã mặc trang phục mang tính nghi lễ đặc biệt trong lễ hội thu hoạch hàng năm.