rider

Nghĩa

  • n. người cưỡi
  • n. hành khách
  • n. điều khoản bổ sung
  • n. con trượt cân phân tích

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a traveler who actively rides an animal (as a horse or camel)
  • n. a clause that is appended to a legislative bill
  • n. a traveler who actively rides a vehicle (as a bicycle or motorcycle)

Các dạng của từ

Số nhiều
riders

Câu ví dụ

  1. n. người cưỡi

    The rider jumped off his horse and led it to the river for a drink.

    Người cưỡi ngựa nhảy xuống đất và dẫn con ngựa ra sông uống nước.

  2. n. hành khách

    Bus riders are advised to keep their tickets until the end of the trip.

    Hành khách đi xe buýt được khuyên nên giữ lại vé cho đến cuối chuyến đi.

  3. n. điều khoản bổ sung

    The famous singer added a special rider to her contract requesting organic food backstage.

    Ca sĩ nổi tiếng đã thêm một điều khoản bổ sung đặc biệt vào hợp đồng để yêu cầu thức ăn hữu cơ ở phía sau sân khấu.

  4. n. con trượt cân phân tích

    The student carefully moved the rider along the beam to get an accurate mass measurement.

    Học sinh cẩn thận di chuyển con trượt cân phân tích dọc theo thanh cân để có được số đo khối lượng chính xác.