width

Nghĩa

  • n. chiều rộng
  • n. bề rộng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the extent of something from side to side

Các dạng của từ

Số nhiều
widths

Câu ví dụ

  1. n. chiều rộng

    You need to measure the length and width of the room before buying a new carpet.

    Bạn cần đo chiều dài và chiều rộng của căn phòng trước khi mua một tấm thảm mới.

  2. n. bề rộng

    The width of the road was not large enough for two big trucks to pass each other.

    Bề rộng của con đường không đủ lớn để hai chiếc xe tải to đi qua nhau.