width
Nghĩa
- n. chiều rộng
- n. bề rộng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the extent of something from side to side
Các dạng của từ
- Số nhiều
- widths
Câu ví dụ
n. chiều rộng
You need to measure the length and width of the room before buying a new carpet.
Bạn cần đo chiều dài và chiều rộng của căn phòng trước khi mua một tấm thảm mới.
n. bề rộng
The width of the road was not large enough for two big trucks to pass each other.
Bề rộng của con đường không đủ lớn để hai chiếc xe tải to đi qua nhau.