workout
Nghĩa
- n. sự tập thể dục
- n. sự thử nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the activity of exerting your muscles in various ways to keep fit
Các dạng của từ
- Số nhiều
- workouts
Câu ví dụ
n. sự tập thể dục
After a hard workout at the gym, I usually drink a lot of water and rest.
Sau một buổi tập thể dục hăng hái ở phòng gym, tôi thường uống nhiều nước và nghỉ ngơi.
n. sự thử nghiệm
The coach gave the new strategy a thorough workout during the friendly match.
Huấn luyện viên đã tiến hành một sự thử nghiệm kỹ lưỡng cho chiến thuật mới trong trận giao hữu.