workout

Nghĩa

  • n. sự tập thể dục
  • n. sự thử nghiệm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the activity of exerting your muscles in various ways to keep fit

Các dạng của từ

Số nhiều
workouts

Câu ví dụ

  1. n. sự tập thể dục

    After a hard workout at the gym, I usually drink a lot of water and rest.

    Sau một buổi tập thể dục hăng hái ở phòng gym, tôi thường uống nhiều nước và nghỉ ngơi.

  2. n. sự thử nghiệm

    The coach gave the new strategy a thorough workout during the friendly match.

    Huấn luyện viên đã tiến hành một sự thử nghiệm kỹ lưỡng cho chiến thuật mới trong trận giao hữu.