bitter

Nghĩa

  • adj. đắng
  • adj. cay đắng
  • adj. hận thù
  • adv. rét buốt
  • v. làm cho đắng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. English term for a dry sharp-tasting ale with strong flavor of hops (usually on draft)
  • n. the taste experience when quinine or coffee is taken into the mouth
  • v. make bitter
  • adj. very difficult to accept or bear

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
bittering
Quá khứ đơn
bittered
Ngôi thứ ba số ít
bitters
Quá khứ phân từ
bittered

Câu ví dụ

  1. adj. đắng

    This dark chocolate tastes quite bitter, but it is very good for your health.

    Món socola đen này có vị khá đắng, nhưng nó lại rất tốt cho sức khỏe của bạn.

  2. adj. cay đắng

    Failing the final exam after months of hard work was a bitter disappointment for him.

    Trượt kỳ thi học kỳ sau nhiều tháng nỗ lực là một sự thất vọng cay đắng đối với anh ấy.

  3. adj. hận thù

    The two companies have been involved in a bitter dispute over patent rights for years.

    Hai công ty đã vướng vào một cuộc tranh chấp đầy hận thù về bản quyền sáng chế trong nhiều năm.

  4. adv. rét buốt

    It was a bitter cold morning, so everyone wore heavy coats and scarves to work.

    Đó là một buổi sáng trời rét buốt, nên ai cũng mặc áo măng tô dày và quàng khăn đi làm.

  5. v. làm cho đắng

    If you leave the tea bag in hot water for too long, it will bitter the drink.

    Nếu bạn ngâm túi trà trong nước nóng quá lâu, nó sẽ làm cho đồ uống bị đắng.