bitter
Nghĩa
- adj. đắng
- adj. cay đắng
- adj. hận thù
- adv. rét buốt
- v. làm cho đắng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. English term for a dry sharp-tasting ale with strong flavor of hops (usually on draft)
- n. the taste experience when quinine or coffee is taken into the mouth
- v. make bitter
- adj. very difficult to accept or bear
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- bittering
- Quá khứ đơn
- bittered
- Ngôi thứ ba số ít
- bitters
- Quá khứ phân từ
- bittered
Câu ví dụ
adj. đắng
This dark chocolate tastes quite bitter, but it is very good for your health.
Món socola đen này có vị khá đắng, nhưng nó lại rất tốt cho sức khỏe của bạn.
adj. cay đắng
Failing the final exam after months of hard work was a bitter disappointment for him.
Trượt kỳ thi học kỳ sau nhiều tháng nỗ lực là một sự thất vọng cay đắng đối với anh ấy.
adj. hận thù
The two companies have been involved in a bitter dispute over patent rights for years.
Hai công ty đã vướng vào một cuộc tranh chấp đầy hận thù về bản quyền sáng chế trong nhiều năm.
adv. rét buốt
It was a bitter cold morning, so everyone wore heavy coats and scarves to work.
Đó là một buổi sáng trời rét buốt, nên ai cũng mặc áo măng tô dày và quàng khăn đi làm.
v. làm cho đắng
If you leave the tea bag in hot water for too long, it will bitter the drink.
Nếu bạn ngâm túi trà trong nước nóng quá lâu, nó sẽ làm cho đồ uống bị đắng.