event
Nghĩa
- n. sự kiện
- n. nội dung thi đấu
- n. kết quả
Định nghĩa tiếng Anh
- n. something that happens at a given place and time
- n. a special set of circumstances
- n. a phenomenon located at a single point in space-time; the fundamental observational entity in relativity theory
Các dạng của từ
- Số nhiều
- events
Câu ví dụ
n. sự kiện
The company is organizing a special event to celebrate its tenth anniversary.
Công ty đang tổ chức một sự kiện đặc biệt để kỷ niệm 10 năm thành lập.
n. nội dung thi đấu
He has been practicing hard to win a gold medal in the 100-meter running event.
Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để giành huy chương vàng ở nội dung thi đấu chạy 100 mét.
n. kết quả
In the event of a tie, the two teams will play an extra five minutes to decide the winner.
Trong kết quả hòa, hai đội sẽ thi đấu thêm năm phút để phân định thắng thua.