song
Nghĩa
- n. bài hát, ca khúc, tiếng hót
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a short musical composition with words
- n. a distinctive or characteristic sound
- n. the act of singing
- n. a very small sum
Các dạng của từ
- Số nhiều
- songs
Câu ví dụ
n. bài hát, ca khúc, tiếng hót
I woke up early in the morning to the beautiful song of the birds in the garden.
Tôi thức dậy từ sớm tinh mơ khi nghe tiếng hót khuấy động khu vườn của những chú chim.