song

Nghĩa

  • n. bài hát, ca khúc, tiếng hót

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a short musical composition with words
  • n. a distinctive or characteristic sound
  • n. the act of singing
  • n. a very small sum

Các dạng của từ

Số nhiều
songs

Câu ví dụ

  1. n. bài hát, ca khúc, tiếng hót

    I woke up early in the morning to the beautiful song of the birds in the garden.

    Tôi thức dậy từ sớm tinh mơ khi nghe tiếng hót khuấy động khu vườn của những chú chim.