claim
Nghĩa
- v. tuyên bố
- v. yêu cầu
- v. đòi bồi thường
- v. tước đi (mạng sống)
- n. lời tuyên bố
- n. sự yêu cầu
- n. quyền đòi hỏi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an assertion of a right (as to money or property)
- n. an assertion that something is true or factual
- n. demand for something as rightful or due
- n. an informal right to something
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- claimed
- Ngôi thứ ba số ít
- claims
- Quá khứ phân từ
- claimed
- Hiện tại phân từ
- claiming
Câu ví dụ
v. tuyên bố
The company claimed that their new product was completely safe.
Công ty tuyên bố rằng sản phẩm mới của họ hoàn toàn an toàn.
v. yêu cầu
You can claim a full refund if you are not satisfied with the service.
Bạn có thể yêu cầu hoàn tiền đầy đủ nếu không hài lòng với dịch vụ.
v. đòi bồi thường
He decided to claim damages after his car was hit by a truck.
Anh ấy quyết định đòi bồi thường sau khi xe hơi của mình bị xe tải đâm trúng.
v. tước đi (mạng sống)
The terrible flood claimed the lives of several villagers.
Trận lũ quét kinh hoàng đã tước đi mạng sống của một vài người dân trong làng.
n. lời tuyên bố
Her claim about winning the competition surprised everyone.
Lời tuyên bố của cô ấy về việc chiến thắng cuộc thi đã làm mọi người bất ngờ.
n. sự yêu cầu
The manager rejected his claim for an extra week of holiday.
Người quản lý đã từ chối sự yêu cầu nghỉ thêm một tuần của anh ấy.