claim

Nghĩa

  • v. tuyên bố
  • v. yêu cầu
  • v. đòi bồi thường
  • v. tước đi (mạng sống)
  • n. lời tuyên bố
  • n. sự yêu cầu
  • n. quyền đòi hỏi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an assertion of a right (as to money or property)
  • n. an assertion that something is true or factual
  • n. demand for something as rightful or due
  • n. an informal right to something

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
claimed
Ngôi thứ ba số ít
claims
Quá khứ phân từ
claimed
Hiện tại phân từ
claiming

Câu ví dụ

  1. v. tuyên bố

    The company claimed that their new product was completely safe.

    Công ty tuyên bố rằng sản phẩm mới của họ hoàn toàn an toàn.

  2. v. yêu cầu

    You can claim a full refund if you are not satisfied with the service.

    Bạn có thể yêu cầu hoàn tiền đầy đủ nếu không hài lòng với dịch vụ.

  3. v. đòi bồi thường

    He decided to claim damages after his car was hit by a truck.

    Anh ấy quyết định đòi bồi thường sau khi xe hơi của mình bị xe tải đâm trúng.

  4. v. tước đi (mạng sống)

    The terrible flood claimed the lives of several villagers.

    Trận lũ quét kinh hoàng đã tước đi mạng sống của một vài người dân trong làng.

  5. n. lời tuyên bố

    Her claim about winning the competition surprised everyone.

    Lời tuyên bố của cô ấy về việc chiến thắng cuộc thi đã làm mọi người bất ngờ.

  6. n. sự yêu cầu

    The manager rejected his claim for an extra week of holiday.

    Người quản lý đã từ chối sự yêu cầu nghỉ thêm một tuần của anh ấy.