piece
Nghĩa
- n. mảnh
- n. phần
- n. tác phẩm
- v. ghép lại
- v. sửa chữa
- v. ăn vặt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a separate part of a whole
- n. an item that is an instance of some type;
- n. an instance of some kind
- n. an artistic or literary composition
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- piecing
- Quá khứ phân từ
- pieced
- Quá khứ đơn
- pieced
- Ngôi thứ ba số ít
- pieces
Câu ví dụ
n. mảnh
Be careful when you pick up the broken vase because a sharp piece of glass might cut your hand.
Cẩn thận khi nhặt chiếc bình hoa vỡ vì một mảnh thủy tinh sắc nhọn có thể làm đứt tay bạn.
n. phần
She offered me a generous piece of the homemade chocolate cake.
Cô ấy cho tôi một phần bánh socola tự làm rất lớn.
n. tác phẩm
The museum is currently exhibiting a rare piece by a famous modern artist.
Bảo tàng hiện đang trưng bày một tác phẩm quý giá của một họa sĩ hiện đại nổi tiếng.
v. ghép lại
The detective managed to piece together the evidence to solve the mystery.
Thám tử đã thành công ghép lại các bằng chứng để giải mã vụ án.
v. sửa chữa
My grandmother used to piece old torn clothes to make them useful again.
Bà tôi thường hay sửa chữa quần áo cũ bị rách để chúng có thể dùng lại được.
v. ăn vặt
If you piece between meals, you will not be hungry when it is time for dinner.
Nếu bạn cứ ăn vặt giữa các bữa chính, bạn sẽ không thấy đói khi đến giờ ăn tối.