piece

Nghĩa

  • n. mảnh
  • n. phần
  • n. tác phẩm
  • v. ghép lại
  • v. sửa chữa
  • v. ăn vặt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a separate part of a whole
  • n. an item that is an instance of some type;
  • n. an instance of some kind
  • n. an artistic or literary composition

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
piecing
Quá khứ phân từ
pieced
Quá khứ đơn
pieced
Ngôi thứ ba số ít
pieces

Câu ví dụ

  1. n. mảnh

    Be careful when you pick up the broken vase because a sharp piece of glass might cut your hand.

    Cẩn thận khi nhặt chiếc bình hoa vỡ vì một mảnh thủy tinh sắc nhọn có thể làm đứt tay bạn.

  2. n. phần

    She offered me a generous piece of the homemade chocolate cake.

    Cô ấy cho tôi một phần bánh socola tự làm rất lớn.

  3. n. tác phẩm

    The museum is currently exhibiting a rare piece by a famous modern artist.

    Bảo tàng hiện đang trưng bày một tác phẩm quý giá của một họa sĩ hiện đại nổi tiếng.

  4. v. ghép lại

    The detective managed to piece together the evidence to solve the mystery.

    Thám tử đã thành công ghép lại các bằng chứng để giải mã vụ án.

  5. v. sửa chữa

    My grandmother used to piece old torn clothes to make them useful again.

    Bà tôi thường hay sửa chữa quần áo cũ bị rách để chúng có thể dùng lại được.

  6. v. ăn vặt

    If you piece between meals, you will not be hungry when it is time for dinner.

    Nếu bạn cứ ăn vặt giữa các bữa chính, bạn sẽ không thấy đói khi đến giờ ăn tối.