focus
Nghĩa
- n. tiêu điểm
- n. tiêu cự
- n. trung tâm
- v. tập trung
- v. điều chỉnh tiêu cự
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the concentration of attention or energy on something
- n. maximum clarity or distinctness of an image rendered by an optical system
- n. maximum clarity or distinctness of an idea
- n. a central point or locus of an infection in an organism
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- focused
- Hiện tại phân từ
- focusing
- Ngôi thứ ba số ít
- focuses
- Quá khứ đơn
- focused
- Số nhiều
- foci
Câu ví dụ
n. tiêu điểm
The earthquake's focus was located several miles below the earth's surface.
Tiêu điểm của trận động đất nằm ở độ sâu vài dặm dưới lòng đất.
n. tiêu cự
You can change the focus of this camera lens to take photos of objects further away.
Bạn có thể thay đổi tiêu cự của ống kính máy ảnh này để chụp ảnh các vật thể ở xa hơn.
n. trung tâm
Improving customer service has become the main focus of our company this year.
Cải thiện dịch vụ khách hàng đã trở thành trung tâm chú ý chính của công ty chúng tôi trong năm nay.
v. tập trung
Students should focus on their studies before the final exams start.
Học sinh nên tập trung vào việc học trước khi kỳ thi cuối kỳ bắt đầu.
v. điều chỉnh tiêu cự
The photographer had to focus his camera carefully before taking the portrait.
Nhiếp ảnh gia phải điều chỉnh tiêu cự máy ảnh thật cẩn thận trước khi chụp bức chân dung.