focus

Nghĩa

  • n. tiêu điểm
  • n. tiêu cự
  • n. trung tâm
  • v. tập trung
  • v. điều chỉnh tiêu cự

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the concentration of attention or energy on something
  • n. maximum clarity or distinctness of an image rendered by an optical system
  • n. maximum clarity or distinctness of an idea
  • n. a central point or locus of an infection in an organism

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
focused
Hiện tại phân từ
focusing
Ngôi thứ ba số ít
focuses
Quá khứ đơn
focused
Số nhiều
foci

Câu ví dụ

  1. n. tiêu điểm

    The earthquake's focus was located several miles below the earth's surface.

    Tiêu điểm của trận động đất nằm ở độ sâu vài dặm dưới lòng đất.

  2. n. tiêu cự

    You can change the focus of this camera lens to take photos of objects further away.

    Bạn có thể thay đổi tiêu cự của ống kính máy ảnh này để chụp ảnh các vật thể ở xa hơn.

  3. n. trung tâm

    Improving customer service has become the main focus of our company this year.

    Cải thiện dịch vụ khách hàng đã trở thành trung tâm chú ý chính của công ty chúng tôi trong năm nay.

  4. v. tập trung

    Students should focus on their studies before the final exams start.

    Học sinh nên tập trung vào việc học trước khi kỳ thi cuối kỳ bắt đầu.

  5. v. điều chỉnh tiêu cự

    The photographer had to focus his camera carefully before taking the portrait.

    Nhiếp ảnh gia phải điều chỉnh tiêu cự máy ảnh thật cẩn thận trước khi chụp bức chân dung.