character
Nghĩa
- n. tính cách
- n. nhân vật
- n. ký tự
- n. đặc tính
- n. phẩm chất
- n. tư cách
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the inherent complex of attributes that determines a persons moral and ethical actions and reactions
- n. an actor's portrayal of someone in a play
- n. a person of a specified kind (usually with many eccentricities)
- n. good repute
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- charactering
- Quá khứ đơn
- charactered
- Ngôi thứ ba số ít
- characters
- Quá khứ phân từ
- charactered
Câu ví dụ
n. tính cách
She has a very friendly character, so everyone in the office likes her.
Cô ấy có tính cách rất thân thiện nên ai trong văn phòng cũng quý cô ấy.
n. nhân vật
Harry Potter is my favorite fictional character in modern literature.
Harry Potter là nhân vật hư cấu yêu thích của tôi trong văn học hiện đại.
n. ký tự
Your password must be at least eight characters long and include numbers.
Mật khẩu của bạn phải dài ít nhất tám ký tự và bao gồm cả chữ số.
n. đặc tính
The old town still maintains its unique historical character despite modern changes.
Khu phố cổ vẫn giữ được đặc tính lịch sử độc đáo bất chấp những thay đổi hiện đại.
n. phẩm chất
Facing difficulties together revealed the true strength of his moral character.
Cùng nhau đối mặt với khó khăn đã bộc lộ sức mạnh thực sự trong phẩm chất đạo đức của anh ấy.
n. tư cách
He spoke to the students in his character as a mentor and former graduate.
Anh ấy đã nói chuyện với các sinh viên với tư cách là người cố vấn và là một cựu sinh viên.