race

Nghĩa

  • n. cuộc đua
  • n. chủng tộc
  • n. dòng nước xiết
  • v. đua
  • v. chạy nhanh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any competition
  • n. a contest of speed
  • n. people who are believed to belong to the same genetic stock
  • v. compete in a race

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
racing
Quá khứ đơn
raced
Quá khứ phân từ
raced
Ngôi thứ ba số ít
races

Câu ví dụ

  1. n. cuộc đua

    He trained very hard for months to prepare for the upcoming marathon race.

    Anh ấy đã tập luyện rất chăm chỉ trong nhiều tháng để chuẩn bị cho cuộc đua marathon sắp tới.

  2. n. chủng tộc

    The university aims to create an inclusive environment for students of every race and background.

    Trường đại học hướng tới việc tạo ra một môi trường hòa nhập cho sinh viên thuộc mọi chủng tộc và hoàn cảnh.

  3. n. dòng nước xiết

    Swimmers should be careful because the mill race behind the dam is extremely fast and dangerous.

    Người bơi nên cẩn trọng vì dòng nước xiết phía sau đập chảy rất nhanh và nguy hiểm.

  4. v. đua

    The two professional drivers will race against each other in the final round tomorrow.

    Hai tay đua chuyên nghiệp sẽ đua tranh với nhau trong vòng chung kết vào ngày mai.

  5. v. chạy nhanh

    I had to race to the station because I didn't want to miss the last train home.

    Tôi đã phải chạy thật nhanh đến ga vì không muốn bỏ lỡ chuyến tàu cuối cùng về nhà.