recent
Nghĩa
- adj. gần đây
- adj. mới đây
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. new
Các dạng của từ
- Số nhiều
- recents
Câu ví dụ
adj. gần đây
Her recent performance shows that she has improved a lot.
Màn trình diễn gần đây của cô ấy cho thấy cô ấy đã tiến bộ rất nhiều.
adj. mới đây
He is a recent graduate who is looking for his first job.
Anh ấy là một sinh viên mới tốt nghiệp đang tìm kiếm công việc đầu tiên.