recent

Nghĩa

  • adj. gần đây
  • adj. mới đây

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. new

Các dạng của từ

Số nhiều
recents

Câu ví dụ

  1. adj. gần đây

    Her recent performance shows that she has improved a lot.

    Màn trình diễn gần đây của cô ấy cho thấy cô ấy đã tiến bộ rất nhiều.

  2. adj. mới đây

    He is a recent graduate who is looking for his first job.

    Anh ấy là một sinh viên mới tốt nghiệp đang tìm kiếm công việc đầu tiên.