certainly
Nghĩa
- adv. chắc chắn
- adv. dĩ nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. definitely or positively (`sure' is sometimes used informally for `surely')
Câu ví dụ
adv. chắc chắn
If you practice every day, your English will certainly improve.
Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, tiếng Anh của bạn chắc chắn sẽ cải thiện.
adv. dĩ nhiên
"Could you help me carry these books?" "Certainly!"
"Bạn có thể giúp tôi mang mấy cuốn sách này không?" "Dĩ nhiên rồi!"