certainly

Nghĩa

  • adv. chắc chắn
  • adv. dĩ nhiên

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. definitely or positively (`sure' is sometimes used informally for `surely')

Câu ví dụ

  1. adv. chắc chắn

    If you practice every day, your English will certainly improve.

    Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, tiếng Anh của bạn chắc chắn sẽ cải thiện.

  2. adv. dĩ nhiên

    "Could you help me carry these books?" "Certainly!"

    "Bạn có thể giúp tôi mang mấy cuốn sách này không?" "Dĩ nhiên rồi!"