super

Nghĩa

  • adj. tuyệt vời
  • adj. cực kỳ lớn
  • adv. rất
  • n. hàng cao cấp
  • n. người quản lý
  • n. diễn viên quần chúng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. including more than a specified category
  • adj. extremely large

Các dạng của từ

Số nhiều
supers

Câu ví dụ

  1. adj. tuyệt vời

    We had a super time at the beach party last weekend.

    Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi tiệc bãi biển cuối tuần trước.

  2. adj. cực kỳ lớn

    The company announced a super profit this year thanks to successful new products.

    Công ty đã thông báo một khoản lợi nhuận cực kỳ lớn trong năm nay nhờ các sản phẩm mới thành công.

  3. adv. rất

    She was super excited when she heard the good news about her scholarship.

    Cô ấy đã rất hào hứng khi nghe tin tốt về học bổng của mình.

  4. n. hàng cao cấp

    This boutique shop only sells supers to attract wealthy customers.

    Cửa hàng thời trang này chỉ bán hàng cao cấp để thu hút những khách hàng giàu có.

  5. n. người quản lý

    If you have any problems with the water pipes, please call the building super.

    Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề gì về đường ống nước, vui lòng gọi cho người quản lý tòa nhà.

  6. n. diễn viên quần chúng

    He worked as a super in several movie scenes before getting his first main role.

    Anh ấy từng làm diễn viên quần chúng trong một vài phân cảnh phim trước khi nhận được vai chính đầu tiên.