proof

Nghĩa

  • n. bằng chứng
  • n. sự thử nghiệm
  • n. bản in thử
  • adj. chống được
  • v. chống thấm
  • v. đọc bản in thử

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any factual evidence that helps to establish the truth of something
  • n. a formal series of statements showing that if one thing is true something else necessarily follows from it
  • n. a measure of alcoholic strength expressed as an integer twice the percentage of alcohol present (by volume)
  • n. (printing) an impression made to check for errors

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
proofed
Hiện tại phân từ
proofing
Quá khứ đơn
proofed
Ngôi thứ ba số ít
proofs

Câu ví dụ

  1. n. bằng chứng

    The police need clear proof before they can arrest the suspect.

    Cảnh sát cần bằng chứng rõ ràng trước khi có thể bắt giữ nghi phạm.

  2. n. sự thử nghiệm

    The new feature is currently in proof, so users might experience a few minor bugs.

    Tính năng mới hiện đang trong giai đoạn thử nghiệm, vì vậy người dùng có thể gặp một vài lỗi nhỏ.

  3. n. bản in thử

    The publisher sent a proof of the book to the author for final approval.

    Nhà xuất bản đã gửi một bản in thử của cuốn sách cho tác giả để duyệt lần cuối.

  4. adj. chống được

    This jacket is proof against cold winds, making it ideal for winter trips.

    Chiếc áo khoác này chống được gió lạnh, rất thích hợp cho những chuyến đi vào mùa đông.

  5. v. chống thấm

    You should proof your boots with this special spray before going hiking in the rain.

    Bạn nên chống thấm cho đôi ủng bằng bình xịt chuyên dụng này trước khi đi leo núi trời mưa.

  6. v. đọc bản in thử

    She spent the entire morning proofing the report to make sure there were no spelling mistakes.

    Cô ấy dành cả buổi sáng để đọc bản in thử của báo cáo nhằm đảm bảo không có lỗi chính tả.