proof
Nghĩa
- n. bằng chứng
- n. sự thử nghiệm
- n. bản in thử
- adj. chống được
- v. chống thấm
- v. đọc bản in thử
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any factual evidence that helps to establish the truth of something
- n. a formal series of statements showing that if one thing is true something else necessarily follows from it
- n. a measure of alcoholic strength expressed as an integer twice the percentage of alcohol present (by volume)
- n. (printing) an impression made to check for errors
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- proofed
- Hiện tại phân từ
- proofing
- Quá khứ đơn
- proofed
- Ngôi thứ ba số ít
- proofs
Câu ví dụ
n. bằng chứng
The police need clear proof before they can arrest the suspect.
Cảnh sát cần bằng chứng rõ ràng trước khi có thể bắt giữ nghi phạm.
n. sự thử nghiệm
The new feature is currently in proof, so users might experience a few minor bugs.
Tính năng mới hiện đang trong giai đoạn thử nghiệm, vì vậy người dùng có thể gặp một vài lỗi nhỏ.
n. bản in thử
The publisher sent a proof of the book to the author for final approval.
Nhà xuất bản đã gửi một bản in thử của cuốn sách cho tác giả để duyệt lần cuối.
adj. chống được
This jacket is proof against cold winds, making it ideal for winter trips.
Chiếc áo khoác này chống được gió lạnh, rất thích hợp cho những chuyến đi vào mùa đông.
v. chống thấm
You should proof your boots with this special spray before going hiking in the rain.
Bạn nên chống thấm cho đôi ủng bằng bình xịt chuyên dụng này trước khi đi leo núi trời mưa.
v. đọc bản in thử
She spent the entire morning proofing the report to make sure there were no spelling mistakes.
Cô ấy dành cả buổi sáng để đọc bản in thử của báo cáo nhằm đảm bảo không có lỗi chính tả.