alive

Nghĩa

  • adj. sống, còn sống
  • adj. tràn đầy năng lượng
  • adj. nhạy cảm
  • adj. nhộn nhịp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. possessing life
  • adj. (often followed by `with') full of life and spirit
  • adj. (followed by `to' or `of') aware of
  • adj. capable of erupting

Câu ví dụ

  1. adj. sống, còn sống

    Doctors worked hard to keep the injured passenger alive until the ambulance arrived.

    Các bác sĩ đã nỗ lực hết sức để giữ cho hành khách bị thương còn sống cho đến khi xe cứu thương tới.

  2. adj. tràn đầy năng lượng

    She felt truly alive whenever she performed on stage in front of thousands of people.

    Cô ấy cảm thấy thực sự tràn đầy năng lượng mỗi khi biểu diễn trên sân khấu trước hàng ngàn khán giả.

  3. adj. nhạy cảm

    Good managers are always alive to the needs and feelings of their staff.

    Những người quản lý giỏi luôn nhạy cảm với nhu cầu và cảm xúc của nhân viên.

  4. adj. nhộn nhịp

    The night market became alive with music, street food, and colorful lights.

    Khu chợ đêm trở nên nhộn nhịp với âm nhạc, đồ ăn đường phố và đèn màu rực rỡ.