cute
Nghĩa
- adj. đáng yêu
- adj. tinh khôn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. obviously contrived to charm
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- cuter
- So sánh nhất
- cutest
Câu ví dụ
adj. đáng yêu
Look at that cute puppy playing in the garden!
Nhìn chú chó con đáng yêu đang chơi trong vườn kìa!
adj. tinh khôn
Don't get cute with me; I know exactly what you are trying to do.
Đừng có tỏ ra tinh khôn với tôi; tôi biết chính xác bạn đang tính làm gì đấy.