newly

Nghĩa

  • adv. Mới, gần đây, lại

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. very recently

Câu ví dụ

  1. adv. Mới, gần đây, lại

    The newly opened restaurant in our neighborhood serves delicious Italian food.

    Nhà hàng mới mở ở khu phố chúng tôi phục vụ món ăn Ý rất ngon.