query
Nghĩa
- n. câu hỏi
- n. dấu hỏi
- n. sự nghi vấn
- v. hỏi
- v. nghi ngờ
- v. truy vấn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an instance of questioning
- v. pose a question
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- queried
- Quá khứ phân từ
- queried
- Hiện tại phân từ
- querying
- Ngôi thứ ba số ít
- queries
Câu ví dụ
n. câu hỏi
If you have any query about the schedule, please contact our customer service.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về lịch trình, vui lòng liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng của chúng tôi.
n. dấu hỏi
The editor put a small query in the margin next to the unclear paragraph.
Người biên tập đã viết một dấu hỏi nhỏ ngoài lề bên cạnh đoạn văn chưa rõ ràng.
n. sự nghi vấn
There is still some query about whether the project will be finished on time.
Vẫn còn một số sự nghi vấn về việc liệu dự án có hoàn thành đúng hạn hay không.
v. hỏi
The manager queried the staff about the reason for the delay.
Quản lý đã hỏi nhân viên về lý do của sự chậm trễ.
v. nghi ngờ
Some experts queried the accuracy of the financial report.
Một số chuyên gia đã nghi ngờ độ chính xác của bản báo cáo tài chính.
v. truy vấn
You can query the database to find all customer records from last month.
Bạn có thể truy vấn cơ sở dữ liệu để tìm tất cả hồ sơ khách hàng từ tháng trước.