query

Nghĩa

  • n. câu hỏi
  • n. dấu hỏi
  • n. sự nghi vấn
  • v. hỏi
  • v. nghi ngờ
  • v. truy vấn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an instance of questioning
  • v. pose a question

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
queried
Quá khứ phân từ
queried
Hiện tại phân từ
querying
Ngôi thứ ba số ít
queries

Câu ví dụ

  1. n. câu hỏi

    If you have any query about the schedule, please contact our customer service.

    Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về lịch trình, vui lòng liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng của chúng tôi.

  2. n. dấu hỏi

    The editor put a small query in the margin next to the unclear paragraph.

    Người biên tập đã viết một dấu hỏi nhỏ ngoài lề bên cạnh đoạn văn chưa rõ ràng.

  3. n. sự nghi vấn

    There is still some query about whether the project will be finished on time.

    Vẫn còn một số sự nghi vấn về việc liệu dự án có hoàn thành đúng hạn hay không.

  4. v. hỏi

    The manager queried the staff about the reason for the delay.

    Quản lý đã hỏi nhân viên về lý do của sự chậm trễ.

  5. v. nghi ngờ

    Some experts queried the accuracy of the financial report.

    Một số chuyên gia đã nghi ngờ độ chính xác của bản báo cáo tài chính.

  6. v. truy vấn

    You can query the database to find all customer records from last month.

    Bạn có thể truy vấn cơ sở dữ liệu để tìm tất cả hồ sơ khách hàng từ tháng trước.