road

Nghĩa

  • n. đường
  • n. con đường
  • n. phương pháp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an open way (generally public) for travel or transportation
  • n. a way or means to achieve something

Các dạng của từ

Số nhiều
roads

Câu ví dụ

  1. n. đường

    Construction workers are repairing the main road, so traffic is moving very slowly.

    Công nhân xây dựng đang sửa chữa con đường chính, vì vậy giao thông di chuyển rất chậm.

  2. n. con đường

    They walked along a quiet country road and enjoyed the fresh air.

    Họ đi dạo dọc theo một con đường làng yên bình và tận hưởng không khí trong lành.

  3. n. phương pháp

    Hard work and continuous learning is the best road to success in any career.

    Làm việc chăm chỉ và không ngừng học hỏi là phương pháp tốt nhất để dẫn đến thành công trong bất kỳ nghề nghiệp nào.