road
Nghĩa
- n. đường
- n. con đường
- n. phương pháp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an open way (generally public) for travel or transportation
- n. a way or means to achieve something
Các dạng của từ
- Số nhiều
- roads
Câu ví dụ
n. đường
Construction workers are repairing the main road, so traffic is moving very slowly.
Công nhân xây dựng đang sửa chữa con đường chính, vì vậy giao thông di chuyển rất chậm.
n. con đường
They walked along a quiet country road and enjoyed the fresh air.
Họ đi dạo dọc theo một con đường làng yên bình và tận hưởng không khí trong lành.
n. phương pháp
Hard work and continuous learning is the best road to success in any career.
Làm việc chăm chỉ và không ngừng học hỏi là phương pháp tốt nhất để dẫn đến thành công trong bất kỳ nghề nghiệp nào.